australian dollar

australian dollar

The tourist exchanges euros for Australian dollars at the airport counter.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị tiền tệ cơ bản của Úc Nauru: "Australian dollar" đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Úc một số quốc gia như Nauru. được viết tắt AUD ký hiệu $ hoặc A$.

dụ sử dụng
  • (Giá của cuốn sách này 30 đô la Úc.)
  • (Tôi đã đổi đô la Mỹ của mình sang đô la Úc trước khi đi du lịch Sydney.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be worth something in Australian dollars": giá trị bằng một số lượng nhất định tính theo đô la Úc.

    • The total cost of the project is estimated at 5 million Australian dollars. (Tổng chi phí của dự án được ước tính 5 triệu đô la Úc.)
  • "the Australian dollar strengthens/weakens": đô la Úc tăng giá/giảm giá so với các loại tiền tệ khác.

    • The Australian dollar strengthened against the US dollar last month. (Đô la Úc đã tăng giá so với đô la Mỹ vào tháng trước.)
Biến thể từ gần giống
  • AUD (viết tắt): viết tắt của "Australian dollar" trong giao dịch tài chính.

    • The exchange rate for AUD to VND is currently high. (Tỷ giá hối đoái từ AUD sang VND hiện đang cao.)
  • A$ (ký hiệu): ký hiệu thông dụng cho đô la Úc.

    • The price tag shows A$50. (Thẻ giá hiển thị 50 đô la Úc.)
Từ đồng nghĩa
  • Aussie dollar: cách gọi thân mật, không chính thức cho đô la Úc.
    • The Aussie dollar has been performing well in the market. (Đô la Úc đã hoạt động tốt trên thị trường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "Australian dollar", nhưng có thể dùng với các động từ chỉ hành động giao dịch: - Convert to Australian dollars: chuyển đổi sang đô la Úc. - You need to convert your money to Australian dollars before your trip. (Bạn cần chuyển đổi tiền của mình sang đô la Úc trước chuyến đi.)

Thành ngữ liên quan
  • "as common as an Australian dollar": một cách nói hiếm dùng để chỉ điều đó rất phổ biến.
    • In Australia, kangaroos are as common as an Australian dollar. (Ở Úc, kangaroo phổ biến như đô la Úc vậy.)